裁酌
tài chước
Hán Việt: tài chước · Pinyin: cái zhuó
Tổng quan
cân nhắc quyết định; suy xét quyết định。斟酌決定。 處理是否妥當,敬請裁酌。 xử lý có thoả đáng không, kính mong cân nhắc quyết định
Nghĩa
Việt
- Cihui cân nhắc quyết định; suy xét quyết định。斟酌決定。 處理是否妥當,敬請裁酌。 xử lý có thoả đáng không, kính mong cân nhắc quyết định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裁量斟酌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.裁量斟酌。