裁量

cái liàng tài lượng

Hán Việt: tài lượng · Pinyin: cái liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推測度量而定取捨。《後漢書.許劭傳》:「其多所裁量若此。」也作「裁度」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉴别,衡量; 裁度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鉴别,衡量。 2.裁度。

Eng

  • Cihui 裁量 cáiliáng v. 1. consider and decide 2. measure

ja

  • JMdict discretion|judgement|judgment