裁鑑

cái jiàn tài giám

Hán Việt: tài giám · Pinyin: cái jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓品评﹑鉴赏; 特指鉴识人才; 裁断鉴别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓品评﹑鉴赏。 2.特指鉴识人才。 3.裁断鉴别。