裁鑑 cái jiàn · tài giám Hán Việt: tài giám · Pinyin: cái jiàn Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 鑑 (giám)Pinyincái jiànHán Việttài giámCấu tạo裁 + 鑑 · tài + giám nghĩa thành phần: tài + giám