裁鉸

cái jiǎo tài giảo

Hán Việt: tài giảo · Pinyin: cái jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹裁剪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹裁剪。