裁開

tài khai

Hán Việt: tài khai

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裁開 áikāi r.v. cut apart | Yòng dāo bǎ ³zhǐ ∼. Cut the paper apart with a knife.