裁音 cái yīn · tài âm Hán Việt: tài âm · Pinyin: cái yīn Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 音 (âm)Pinyincái yīnHán Việttài âmCấu tạo裁 + 音 · tài + âm nghĩa thành phần: tài + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写信。Tân Hoa Tự Điển 1.写信。