裂兆 liè zhào · liệt triệu Hán Việt: liệt triệu · Pinyin: liè zhào Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 兆 (triệu)Pinyinliè zhàoHán Việtliệt triệuCấu tạo裂 + 兆 · liệt + triệu nghĩa thành phần: liệt + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓显示征兆。兆,占卜时灼龟甲所见的裂纹。Tân Hoa Tự Điển 1.谓显示征兆。兆,占卜时灼龟甲所见的裂纹。