裂化

liè huà liệt hóa

Hán Việt: liệt hóa · Pinyin: liè huà

Tổng quan

cracking (chưng cất phân đoạn dầu)

Cấu tạo: (liệt) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cracking (chưng cất phân đoạn dầu)

Eng

  • CC-CEDICT to crack (fractionally distill oil)
  • Cihui to crack (fractionally distill oil)