裂口鯊目 liệt khẩu sa mục Hán Việt: liệt khẩu sa mục Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 口 (khẩu) + 鯊 (sa) + 目 (mục)Hán Việtliệt khẩu sa mụcCấu tạo裂 + 口 + 鯊 + 目 · liệt + khẩu + sa + mục nghĩa thành phần: liệt + khẩu + sa + mục