裂葉風 liè yè fēng · liệt diệp phong Hán Việt: liệt diệp phong · Pinyin: liè yè fēng Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 葉 (diệp) + 風 (phong)Pinyinliè yè fēngHán Việtliệt diệp phongCấu tạo裂 + 葉 + 風 · liệt + diệp + phong nghĩa thành phần: liệt + diệp + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历八月所刮的秋风。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历八月所刮的秋风。