裂合 liệt hợp Hán Việt: liệt hợp Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 合 (hợp)Hán Việtliệt hợpCấu tạo裂 + 合 · liệt + hợp nghĩa thành phần: liệt + hợp Nghĩa EngCihui 裂合 iěhe* v.p. <topo.> open; ajar