裂土

liè tǔ liệt thổ

Hán Việt: liệt thổ · Pinyin: liè tǔ

Tổng quan

nát đất

Cấu tạo: (liệt) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nát đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分封土地。也作「列土」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分封土地; 割据土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分封土地。 2.割据土地。