裂土

liè tǔliệt thổ

Hán Việt: liệt thổ · Pinyin: liè tǔ

Tổng quan

nát đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.分封土地。 2.割据土地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

分封土地。也作「列土」。

Cấu tạo: 裂 (liệt) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong đất
  • VietPhrases nát đất
  • Tần suất từ nát đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分封土地。也作「列土」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.分封土地。 2.割据土地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

裂土分茅 · 土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗