裂壤 liệt nhưỡng Hán Việt: liệt nhưỡng Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 壤 (nhưỡng)Hán Việtliệt nhưỡngCấu tạo裂 + 壤 · liệt + nhưỡng nghĩa thành phần: liệt + nhưỡng