裂拆 liè chāi · liệt sách Hán Việt: liệt sách · Pinyin: liè chāi Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 拆 (sách)Pinyinliè chāiHán Việtliệt sáchCấu tạo裂 + 拆 · liệt + sách nghĩa thành phần: liệt + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分裂,裂开。Tân Hoa Tự Điển 1.分裂,裂开。