裂敝 liệt tệ Hán Việt: liệt tệ Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 敝 (tệ)Hán Việtliệt tệCấu tạo裂 + 敝 · liệt + tệ nghĩa thành phần: liệt + tệ