裂殖

liè zhí liệt thực

Hán Việt: liệt thực · Pinyin: liè zhí

Tổng quan

phân liệt-

Cấu tạo: (liệt) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân liệt-

Eng

  • CC-CEDICT schizo-
  • Cihui schizo-