裂璺
Pinyin: liè wèn
Tổng quan
vết nứt | chia tách | đường rạn 1. vết rạn; vết nứt。器物有裂開的痕跡。 裂璺的破鍋。 nồi bị rạn nứt. 水缸裂了一道璺。 vò nước bị rạn một đường. 2. sắp bị nứt。器物將要裂開的痕跡。 茶碗有一道裂璺。 bát trà sắp bị nứt rồi.
Nghĩa
Việt
- Cihui vết nứt | chia tách | đường rạn 1. vết rạn; vết nứt。器物有裂開的痕跡。 裂璺的破鍋。 nồi bị rạn nứt. 水缸裂了一道璺。 vò nước bị rạn một đường. 2. sắp bị nứt。器物將要裂開的痕跡。 茶碗有一道裂璺。 bát trà sắp bị nứt rồi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陶瓷器將裂開時的痕跡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 器物将要开裂的纹路。
Eng
- CC-CEDICT to crack; to split|fracture line
- Cihui to crack; to split; fracture line