裂痕

liè hén liệt ngân

Hán Việt: liệt ngân · Pinyin: liè hén

Tổng quan

vết nứt | khoảng cách | chỗ chia tách

Cấu tạo: (liệt) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết nứt | khoảng cách | chỗ chia tách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.裂縫。如:「這次地震後,牆壁上有了一道裂痕。」 2.比喻感情的破裂。如:「他們的婚姻已經有了很深的裂痕,想要破鏡重圓恐怕是不太可能。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破裂的痕迹或迹象桌面有裂痕|两人的裂痕很深。

Eng

  • CC-CEDICT crack|gap|split
  • Cihui crack; gap; split