裂破
liệt phá
Hán Việt: liệt phá · Pinyin: liè pò
Tổng quan
nứt vỡ: nứt rạn/nứt tách ra
Nghĩa
Việt
- Cihui nứt vỡ: nứt rạn/nứt tách ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撕坏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.撕坏。
Hán Việt: liệt phá · Pinyin: liè pò
nứt vỡ: nứt rạn/nứt tách ra