裂筋 liệt cân Hán Việt: liệt cân Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 筋 (cân)Hán Việtliệt cânCấu tạo裂 + 筋 · liệt + cân nghĩa thành phần: liệt + cân Nghĩa EngCihui 裂筋 ièjīn* v.p. <topo.> have a falling-out; split up