裂纸 liệt chỉ Hán Việt: liệt chỉ Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 纸 (chỉ)Hán Việtliệt chỉCấu tạo裂 + 纸 · liệt + chỉ nghĩa thành phần: liệt + chỉ