裂素

liè sù liệt tố

Hán Việt: liệt tố · Pinyin: liè sù

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁剪白绢以绘画作文; 指用以绘画作文的白绢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁剪白绢以绘画作文。 2.指用以绘画作文的白绢。