裂組 liè zǔ · liệt tổ Hán Việt: liệt tổ · Pinyin: liè zǔ Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 組 (tổ)Pinyinliè zǔHán Việtliệt tổCấu tạo裂 + 組 · liệt + tổ nghĩa thành phần: liệt + tổ