裂織 liè zhī · liệt chức Hán Việt: liệt chức · Pinyin: liè zhī Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 織 (chức)Pinyinliè zhīHán Việtliệt chứcCấu tạo裂 + 織 · liệt + chức nghĩa thành phần: liệt + chức Nghĩa jaJMdict sakiori|rag weaving|cloth woven partly from strips of old cloth