裂𦈡 liè xū · liệt nhu Hán Việt: liệt nhu · Pinyin: liè xū Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 𦈡 (nhu)Pinyinliè xūHán Việtliệt nhuCấu tạo裂 + 𦈡 · liệt + nhu nghĩa thành phần: liệt + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉制,裂缯帛为符信,凭以出入关隘。Tân Hoa Tự Điển 1.汉制,裂缯帛为符信,凭以出入关隘。