裂膚
liệt phu
Hán Việt: liệt phu · Pinyin: liè fū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓皮肤皲裂。形容极其寒冷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓皮肤皲裂。形容极其寒冷。
Eng
- Cihui 裂膚 ièfū v.p. <wr.> extremely cold
Hán Việt: liệt phu · Pinyin: liè fū