裂膽 liệt đảm Hán Việt: liệt đảm Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 膽 (đảm)Hán Việtliệt đảmCấu tạo裂 + 膽 · liệt + đảm nghĩa thành phần: liệt + đảm Nghĩa EngCihui 裂膽 ièdǎn v.p. extremely scared/grieved