裂脣 liệt thần Hán Việt: liệt thần Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 脣 (thần)Hán Việtliệt thầnCấu tạo裂 + 脣 · liệt + thần nghĩa thành phần: liệt + thần Nghĩa EngCihui 裂唇 ièchún n. cleft lip; harelip