裂腔 liệt khang Hán Việt: liệt khang Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 腔 (khang)Hán Việtliệt khangCấu tạo裂 + 腔 · liệt + khang nghĩa thành phần: liệt + khang