裂解
liệt giải
Hán Việt: liệt giải · Pinyin: liè jiě
Tổng quan
quá trình nhiệt phân | phân tách (hóa học)
Nghĩa
Việt
- Cihui quá trình nhiệt phân | phân tách (hóa học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將高沸點的重質石油分解,以製造低沸點的輕質油的化學加工過程。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重油裂化制得轻油(如汽油)的加工过程之一。重油在催化剂或氢气存在下加热、加压使烃类的键断裂为分子量小的烃类(也有部分缩合成分子量大的烃类),再进行分馏得裂化气体、汽油、煤油和残油等产品。
Eng
- CC-CEDICT pyrolysis|splitting (chemistry)
- Cihui pyrolysis; splitting (chemistry)