裂風景 liè fēng jǐng · liệt phong cảnh Hán Việt: liệt phong cảnh · Pinyin: liè fēng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 風 (phong) + 景 (cảnh)Pinyinliè fēng jǐngHán Việtliệt phong cảnhCấu tạo裂 + 風 + 景 · liệt + phong + cảnh nghĩa thành phần: liệt + phong + cảnh