裂風景

liè fēng jǐng liệt phong cảnh

Hán Việt: liệt phong cảnh · Pinyin: liè fēng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (phong) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言杀风景。谓减灭兴致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言杀风景。谓减灭兴致。