裂饼 liệt bính Hán Việt: liệt bính Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 饼 (bính)Hán Việtliệt bínhCấu tạo裂 + 饼 · liệt + bính nghĩa thành phần: liệt + bính