裂點 liệt điểm Hán Việt: liệt điểm Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 點 (điểm)Hán Việtliệt điểmCấu tạo裂 + 點 · liệt + điểm nghĩa thành phần: liệt + điểm