裂鼓 liệt cổ Hán Việt: liệt cổ Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 鼓 (cổ)Hán Việtliệt cổCấu tạo裂 + 鼓 · liệt + cổ nghĩa thành phần: liệt + cổ