裂鼻

liè bí liệt tị

Hán Việt: liệt tị · Pinyin: liè bí

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使鼻欲裂。形容气味浓烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使鼻欲裂。形容气味浓烈。