裝下 trang hạ Hán Việt: trang hạ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 下 (hạ)Hán Việttrang hạCấu tạo裝 + 下 · trang + hạ nghĩa thành phần: trang + hạ Nghĩa EngCihui 裝下 huāngxià* r.v. be able to hold/contain