裝爲 trang vi Hán Việt: trang vi Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 爲 (vi)Hán Việttrang viCấu tạo裝 + 爲 · trang + vi nghĩa thành phần: trang + vi Nghĩa EngCihui 裝為 huāngwéi* v.p. pretend