裝人 trang nhân Hán Việt: trang nhân Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 人 (nhân)Hán Việttrang nhânCấu tạo裝 + 人 · trang + nhân nghĩa thành phần: trang + nhân Nghĩa EngCihui 裝人 huāngrén v.o. <coll.> entrap; enmesh; implicate