裝作
trang tác
Hán Việt: trang tác · Pinyin: zhuāng zuò
Tổng quan
giả vờ | giả bộ | đóng vai
Nghĩa
Việt
- Cihui giả vờ | giả bộ | đóng vai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 假装。
- Tân Hoa Tự Điển 1.假装。
Eng
- CC-CEDICT to pretend|to feign|to act a part
- Cihui to pretend; to feign; to act a part