裝佯
trang dương
Hán Việt: trang dương · Pinyin: zhuāng yáng
Tổng quan
giả tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui giả tạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 假裝不知道。如:「這事明明是你幹的,還裝佯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作假,假装。
- Tân Hoa Tự Điển 1.作假,假装。
Eng
- CC-CEDICT affectation
- Cihui affectation