装入
trang nhập
Hán Việt: trang nhập · Pinyin: zhuāng rù
Tổng quan
tải vào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cho vào
- Google Alex v6 tải vào
- Tần suất từ cho vào thùng, cho vào túi, bọc sự chất hàng (lên xe, tàu), hàng chở (trên xe, tàu), sự nạp đạn
- Biên soạn 裝入 huāngrù* v. put/stuff into
Eng
- Cihui to load
- Tần suất từ 裝入 huāngrù* v. put/stuff into
Đức
- Handedict auflegen, laden, einlegen, bestücken, einbinden, einbauen