裝具
trang cụ
Hán Việt: trang cụ · Pinyin: zhuāng jù
Tổng quan
khí tài quân sự: quân trang quân dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui khí tài quân sự: quân trang quân dụng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妆具,妇女梳妆时所用的镜匣等物; 盛物的器具; 指行装,出远门用的衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妆具,妇女梳妆时所用的镜匣等物。 2.盛物的器具。 3.指行装,出远门用的衣服。
ja
- JMdict equipment|harness|fittings|orthotic|orthosis