裝出

zhuāng chū trang xuất

Hán Việt: trang xuất · Pinyin: zhuāng chū

Tổng quan

tỏ ra (vẻ)

Cấu tạo: (trang) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỏ ra (vẻ)

Eng

  • CC-CEDICT to assume (an air of)
  • Cihui to assume (an air of)