裝制

zhuāng zhì trang chế

Hán Việt: trang chế · Pinyin: zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装配制造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装配制造。