裝印 zhuāng yìn · trang ấn Hán Việt: trang ấn · Pinyin: zhuāng yìn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 印 (ấn)Pinyinzhuāng yìnHán Việttrang ấnCấu tạo裝 + 印 · trang + ấn nghĩa thành phần: trang + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 印刷装订。Tân Hoa Tự Điển 1.印刷装订。