裝可愛
trang khả ái
Hán Việt: trang khả ái · Pinyin: zhuāng kě ài
Tổng quan
làm điệu dễ thương | giả vờ đáng yêu | giả làm dễ thương
Nghĩa
Việt
- Cihui làm điệu dễ thương | giả vờ đáng yêu | giả làm dễ thương
Eng
- CC-CEDICT to act cute|putting on adorable airs|to pretend to be lovely
- Cihui to act cute; putting on adorable airs; to pretend to be lovely