裝堂 zhuāng táng · trang đường Hán Việt: trang đường · Pinyin: zhuāng táng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 堂 (đường)Pinyinzhuāng tángHán Việttrang đườngCấu tạo裝 + 堂 · trang + đường nghĩa thành phần: trang + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰厅堂。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰厅堂。