裝奩

zhuāng lián trang liêm

Hán Việt: trang liêm · Pinyin: zhuāng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女梳妆用的镜匣。泛指嫁妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女梳妆用的镜匣。泛指嫁妆。